go to shit
/goʊ tɪ ʃɪt/Động từ
- (từ lóng, thô tục) Thất bại hoàn toàn; để không có kết quả.(slang, vulgar) To completely fail; to have no result.Near-synonyms: take a shit, take a crap, crap out, shit the bedTừ gần đồng nghĩa: đi tiêu, đi tiêu, đi tiêu, đi tiêu trên giường
- (từ lóng, thô tục) Trở nên tệ hơn nhiều.(slang, vulgar) To become much worse.This city has gone to shit ever since he became mayor.Thành phố này đã trở nên tồi tệ kể từ khi ông ấy trở thành thị trưởng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “go to shit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish